hoàn lương

hoàn lương

Cô ấy đã quyết tâm hoàn lương và tìm một công việc ổn định.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trở nên lương thiện, từ bỏ cuộc sống tội lỗi hoặc nghề nghiệp bất chính để sống một cuộc đời lương thiện: "hoàn lương" thường dùng để chỉ quá trình một người, đặc biệt những người từng làm nghề mại dâm hoặc phạm tội, quyết định thay đổi, từ bỏ quá khứ trở về với cuộc sống lương thiện, chân chính.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy đã quyết tâm hoàn lương tìm một công việc ổn định. ( ấy đã quyết tâm trở nên lương thiện tìm một công việc ổn định.)
    • Sau nhiều năm lang thang, anh ta mong muốn được hoàn lương để sống bình yên bên gia đình. (Sau nhiều năm lang thang, anh ta mong muốn được trở về lương thiện để sống bình yên bên gia đình.)
    • Chính sách xã hội khuyến khích hỗ trợ những người muốn hoàn lương. (Chính sách xã hội khuyến khích hỗ trợ những người muốn trở nên lương thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Con đường hoàn lương": quá trình, hành trình từ bỏ tội lỗi, nghề nghiệp để trở về với cuộc sống lương thiện.

    • Con đường hoàn lương của ấy đầy chông gai nhưng đáng trân trọng. (Hành trình trở về lương thiện của ấy đầy chông gai nhưng đáng trân trọng.)
  • "Quyết tâm hoàn lương": ý chí mạnh mẽ muốn thay đổi, cải quy chính.

    • Với quyết tâm hoàn lương, anh đã xin vào làm tại một xưởng sản xuất. (Với ý chí trở nên lương thiện, anh đã xin vào làm tại một xưởng sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Cải quy chính (thành ngữ): sửa chữa cái sai, trở về với điều đúng đắn, lương thiện. Nghĩa rộng hơn trang trọng hơn "hoàn lương".
  • Làm lại cuộc đời: cụm từ diễn đạt ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc bắt đầu một cuộc sống mới.
Từ đồng nghĩa
  • Cải tạo (bản thân): tự sửa mình trở nên tốt hơn.
  • Đầu thú (trong ngữ cảnh pháp luật): ra trình diện, khai báo tội lỗi, thường bước đầu của quá trình hoàn lương.
Các cụm từ liên quan
  • Giấy chứng nhận hoàn lương: một loại giấy tờ (trong một số bối cảnh lịch sử hoặc hành chính) xác nhận một người đã từ bỏ nghề (như mại dâm) để sống lương thiện.
    • Sau khi giấy chứng nhận hoàn lương, chị ấy dễ dàng xin việc hơn. (Sau khi giấy xác nhận trở về lương thiện, chị ấy dễ dàng xin việc hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sông sâu còn kẻ , lòng người nham hiểm ai đo cho cùng": Thành ngữ này thường được nhắc đến như một lời cảnh tỉnh về sự phức tạp của lòng người, tương phản với ý nghĩa tích cực của việc "hoàn lương" - tin vào sự thay đổi tốt đẹp.
  • "Sóng trước đổ đâu, sóng sau đổ đó": Nói về thói quen khó bỏ, nhấn mạnh sự khó khăn của việc thay đổi, từ bỏ quá khứ để "hoàn lương".

Proverbs and Idioms